Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng phát triển, vận chuyển hàng hóa quốc tế đòi hỏi một hệ thống quản lý chặt chẽ và hiệu quả. Shipping marks – hay còn gọi là dấu hiệu vận chuyển – là một trong những yếu tố quan trọng không thể thiếu trong quy trình này. Đây là hệ thống ký hiệu được sử dụng để nhận diện, phân loại và theo dõi hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển từ người gửi đến người nhận.
Shipping marks đóng vai trò như “chứng minh thư” của lô hàng, giúp các bên liên quan trong chuỗi cung ứng dễ dàng xác định thông tin cần thiết về hàng hóa mà không cần mở kiện hàng. Trong một hệ thống logistics phức tạp với hàng triệu container di chuyển trên toàn cầu mỗi ngày, shipping marks trở thành công cụ không thể thiếu giúp đảm bảo hàng hóa được vận chuyển đúng nơi, đúng thời gian.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về shipping marks, vai trò quan trọng của chúng trong vận chuyển hàng hóa quốc tế, cách thức áp dụng hiệu quả và những xu hướng hiện đại trong lĩnh vực này.
Shipping marks là gì?

Định nghĩa
Shipping marks là những ký hiệu, chữ viết, số, biểu tượng được đánh dấu trên bao bì hoặc kiện hàng nhằm cung cấp thông tin cơ bản về lô hàng. Các thông tin này giúp nhận diện, phân loại và theo dõi hàng hóa trong quá trình vận chuyển, lưu kho và phân phối.
Theo Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), shipping marks được định nghĩa là “hệ thống các ký hiệu được sử dụng để nhận diện kiện hàng và thông tin liên quan đến việc xử lý, vận chuyển và giao nhận hàng hóa”.
Phân loại các dạng shipping marks phổ biến
Shipping marks có thể được phân loại thành nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng:
- Shipping marks tiêu chuẩn (Standard shipping marks): Bao gồm thông tin cơ bản về người gửi, người nhận, số đơn hàng, trọng lượng và kích thước.
- Shipping marks đặc biệt (Special shipping marks): Cung cấp thông tin về các yêu cầu xử lý đặc biệt như “Dễ vỡ”, “Để thẳng đứng”, “Tránh ẩm ướt”.
- Shipping marks phụ trợ (Auxiliary shipping marks): Bổ sung thông tin như mã vạch, mã QR, RFID để hỗ trợ việc theo dõi tự động.
- Shipping marks theo yêu cầu (Customized shipping marks): Được thiết kế riêng theo yêu cầu của khách hàng hoặc quy định đặc thù của quốc gia nhập khẩu.
Các thông tin cần có trong shipping marks
Một shipping mark đầy đủ thường bao gồm các thông tin sau:
- Tên người gửi và người nhận
- Số đơn hàng hoặc số tham chiếu (reference number)
- Cảng đi và cảng đến
- Số container (nếu có)
- Trọng lượng tịnh và tổng trọng lượng
- Kích thước kiện hàng
- Số thứ tự kiện hàng (ví dụ: 1/10, 2/10,…)
- Quốc gia xuất xứ
- Các biểu tượng xử lý hàng hóa (handling symbols)
Vai trò của shipping marks trong vận chuyển hàng hóa quốc tế

Xác định và nhận diện lô hàng
Shipping marks giúp nhận diện nhanh chóng và chính xác từng kiện hàng trong một lô hàng lớn. Điều này đặc biệt quan trọng tại các cảng biển, sân bay và trung tâm phân phối nơi hàng ngàn kiện hàng được xử lý mỗi ngày. Với shipping marks rõ ràng, nhân viên hải quan, nhân viên kho vận và các bên liên quan khác có thể dễ dàng xác định đúng lô hàng cần xử lý.
Hỗ trợ quá trình lưu kho và vận chuyển
Thông tin từ shipping marks giúp tối ưu hóa việc sắp xếp và lưu trữ hàng hóa trong kho bãi. Các biểu tượng xử lý đặc biệt như “Dễ vỡ”, “Không xếp chồng” hay “Giới hạn nhiệt độ” đảm bảo hàng hóa được xử lý đúng cách, tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Cung cấp thông tin cho các bên liên quan
Shipping marks cung cấp thông tin cần thiết cho tất cả các bên tham gia vào chuỗi cung ứng, bao gồm:
- Nhà xuất khẩu: Xác nhận hàng hóa đã được đóng gói và đánh dấu đúng quy cách.
- Hãng vận tải: Sắp xếp và quản lý hàng hóa trên phương tiện vận chuyển.
- Hải quan: Kiểm tra và đối chiếu hàng hóa với chứng từ khai báo.
- Nhà nhập khẩu: Xác nhận đã nhận đúng hàng hóa đã đặt.
- Công ty bảo hiểm: Xác định trách nhiệm trong trường hợp hàng hóa bị hư hỏng.
Các thành phần của shipping marks

Thông tin về người gửi và người nhận
Thông tin về người gửi (shipper/exporter) và người nhận (consignee) là thành phần cơ bản nhất của shipping marks. Thông thường, thông tin này được thể hiện dưới dạng tên viết tắt hoặc mã số để tiết kiệm không gian và dễ dàng nhận biết.
Ví dụ:
FROM: ABC CO., LTD (VIETNAM)
TO: XYZ TRADING (USA)
Số hiệu đơn hàng và tham chiếu
Số đơn hàng (Purchase Order number) hoặc số tham chiếu (Reference number) giúp liên kết kiện hàng với các chứng từ liên quan như vận đơn (Bill of Lading), hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) hay phiếu đóng gói (Packing List).
Ví dụ:
P.O: ABC-12345
B/L: MAEU123456789
Kích thước, trọng lượng và thông tin xếp dỡ
Thông tin về kích thước và trọng lượng của kiện hàng giúp các bên liên quan lập kế hoạch xếp dỡ và vận chuyển phù hợp. Thông tin này thường bao gồm:
- Kích thước (Length x Width x Height)
- Trọng lượng tịnh (Net Weight)
- Tổng trọng lượng (Gross Weight)
- Số thứ tự kiện hàng (Box No.)
Các yêu cầu đặc biệt và biểu tượng cảnh báo
Đây là những biểu tượng chuẩn quốc tế giúp truyền tải thông tin về cách thức xử lý đặc biệt đối với kiện hàng. Các biểu tượng phổ biến bao gồm:
- “Dễ vỡ” (Fragile)
- “Để thẳng đứng” (This way up)
- “Tránh ẩm ướt” (Keep dry)
- “Giới hạn nhiệt độ” (Temperature limit)
- “Không sử dụng móc” (No hooks)
Quy trình đánh dấu shipping marks
Phương pháp đánh dấu phổ biến
Có nhiều phương pháp khác nhau để đánh dấu shipping marks trên kiện hàng, tùy thuộc vào loại hàng hóa, yêu cầu bảo quản và ngân sách:
- In trực tiếp (Direct printing): In thông tin trực tiếp lên bao bì, thích hợp cho sản xuất hàng loạt.
- Nhãn dán (Labels): Sử dụng nhãn dán in sẵn thông tin, dễ thay đổi và linh hoạt.
- Đóng dấu (Stenciling): Sử dụng khuôn và sơn để tạo dấu, phổ biến cho các kiện hàng lớn.
- Tag treo (Hang tags): Gắn thẻ thông tin vào kiện hàng, thường dùng cho hàng hóa không thể đánh dấu trực tiếp.
- Khắc laser (Laser engraving): Sử dụng laser để khắc thông tin lên bề mặt, bền và chống giả mạo.
Tiêu chuẩn quốc tế về shipping marks
Để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả, shipping marks cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm:
- ISO 780:2015: Quy định về các biểu tượng xử lý hàng hóa.
- ISO 7000: Tiêu chuẩn về các biểu tượng đồ họa sử dụng trên thiết bị.
- ISPM 15: Quy định về xử lý gỗ đóng gói trong thương mại quốc tế.
- GS1 Standards: Tiêu chuẩn về mã vạch và nhận dạng sản phẩm.
Công nghệ hiện đại trong đánh dấu shipping marks
Sự phát triển của công nghệ đã mang lại nhiều phương pháp đánh dấu hiện đại, giúp nâng cao hiệu quả trong quản lý và theo dõi hàng hóa:
- Mã vạch 2D (2D Barcodes): Như mã QR, Data Matrix có khả năng lưu trữ nhiều thông tin hơn mã vạch truyền thống.
- RFID (Radio Frequency Identification): Cho phép nhận dạng và theo dõi từ xa thông qua sóng vô tuyến.
- IoT Sensors: Cảm biến thông minh có thể theo dõi điều kiện vận chuyển như nhiệt độ, độ ẩm và va chạm.
- Blockchain: Công nghệ chuỗi khối giúp đảm bảo tính minh bạch và chống giả mạo trong thông tin vận chuyển.
Những sai sót thường gặp khi sử dụng shipping marks
Lỗi về thông tin không đầy đủ hoặc không chính xác
Một trong những sai sót phổ biến nhất là thông tin không đầy đủ hoặc không chính xác trên shipping marks. Điều này có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng như:
- Hàng hóa bị gửi nhầm địa chỉ
- Khó khăn trong việc xác định nguồn gốc khi có sự cố
- Chậm trễ trong quá trình thông quan
- Phát sinh chi phí phạt và chi phí lưu kho bãi
Để tránh những lỗi này, cần kiểm tra kỹ thông tin trước khi đánh dấu và đối chiếu với các chứng từ liên quan.
Sử dụng ký hiệu không phù hợp
Việc sử dụng ký hiệu không phù hợp hoặc không theo tiêu chuẩn quốc tế có thể gây hiểu nhầm và dẫn đến xử lý hàng hóa không đúng cách. Ví dụ, sử dụng biểu tượng “This way up” (Để thẳng đứng) không đúng vị trí có thể khiến hàng hóa bị xếp ngược, gây hư hỏng.
Vị trí đánh dấu không hợp lý
Vị trí đánh dấu shipping marks cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính khả kiến trong suốt quá trình vận chuyển. Những sai sót thường gặp bao gồm:
- Đánh dấu ở vị trí dễ bị che khuất khi xếp chồng
- Sử dụng chữ quá nhỏ hoặc màu sắc không tương phản
- Đánh dấu trên bề mặt không bền, dễ bị mờ hoặc bong tróc
Ảnh hưởng của shipping marks đến hiệu quả vận chuyển
Tối ưu hóa quy trình logistics
Shipping marks đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình logistics thông qua:
- Tăng tốc độ nhận diện hàng hóa: Giúp nhân viên kho vận nhanh chóng xác định và xử lý đúng lô hàng.
- Cải thiện quản lý kho bãi: Thông tin về kích thước và trọng lượng giúp lập kế hoạch sắp xếp kho bãi hiệu quả.
- Tự động hóa quy trình: Mã vạch và RFID giúp tự động hóa việc thu thập dữ liệu, giảm sai sót do con người.
Theo một nghiên cứu của Hiệp hội Logistics Thế giới, việc áp dụng shipping marks chuẩn hóa có thể giúp giảm thời gian xử lý hàng hóa tại kho bãi lên đến 30%.
Giảm thiểu rủi ro thất lạc hàng hóa
Shipping marks là công cụ hiệu quả để giảm thiểu rủi ro thất lạc hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Với thông tin nhận diện rõ ràng, việc theo dõi và tìm kiếm hàng hóa trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt trong trường hợp hàng hóa bị chuyển nhầm hoặc tách khỏi lô chính.
Tăng tốc độ xử lý tại cảng và trung tâm phân phối
Shipping marks rõ ràng và đầy đủ giúp đẩy nhanh quy trình xử lý hàng hóa tại các điểm nút trong chuỗi cung ứng:
- Tại cảng biển và sân bay: Giúp nhân viên hải quan và nhân viên kho vận nhanh chóng phân loại và chuyển tiếp hàng hóa.
- Tại trung tâm phân phối: Hỗ trợ việc sắp xếp hàng hóa theo tuyến giao hàng hoặc khu vực.
- Tại điểm giao hàng cuối cùng: Đảm bảo đúng hàng được giao cho đúng người nhận.
Cách tạo shipping marks hiệu quả
Nguyên tắc rõ ràng, dễ nhận biết
Một shipping mark hiệu quả cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Tính khả kiến (Visibility): Sử dụng cỡ chữ đủ lớn (tối thiểu 20mm) và màu sắc tương phản với nền.
- Tính đơn giản (Simplicity): Tránh quá nhiều thông tin không cần thiết, tập trung vào các thông tin quan trọng.
- Tính bền vững (Durability): Sử dụng vật liệu và phương pháp đánh dấu có khả năng chịu được điều kiện vận chuyển khắc nghiệt.
- Tính nhất quán (Consistency): Đảm bảo thông tin nhất quán trên tất cả các kiện hàng trong cùng một lô.
Đảm bảo tính nhất quán
Tính nhất quán của shipping marks không chỉ giữa các kiện hàng mà còn giữa shipping marks và các chứng từ liên quan:
- Nhất quán giữa các kiện hàng: Tất cả các kiện hàng trong cùng một lô cần có cùng format và thông tin cơ bản.
- Nhất quán với chứng từ: Thông tin trên shipping marks phải trùng khớp với thông tin trên vận đơn, hóa đơn thương mại và phiếu đóng gói.
- Nhất quán về vị trí: Đánh dấu ở vị trí cố định trên mỗi kiện hàng để dễ dàng nhận biết.
Tuân thủ quy định của quốc gia đích và hãng vận chuyển
Mỗi quốc gia và hãng vận chuyển có thể có những yêu cầu riêng về shipping marks. Việc tuân thủ các quy định này giúp tránh chậm trễ và phạt vi phạm:
- Quy định về ngôn ngữ: Một số quốc gia yêu cầu shipping marks phải bằng ngôn ngữ địa phương hoặc song ngữ.
- Quy định về biểu tượng đặc biệt: Một số hàng hóa đặc thù cần có biểu tượng cảnh báo theo quy định.
- Quy định về kích thước: Một số hãng vận tải có yêu cầu cụ thể về kích thước tối thiểu của shipping marks.
- Quy định về vật liệu đóng gói: Đặc biệt là các quy định về vật liệu đóng gói bằng gỗ (ISPM 15).
Nghiên cứu tình huống thực tế
Ví dụ về các doanh nghiệp thành công nhờ quản lý shipping marks hiệu quả
Tình huống 1: Công ty Samsung Electronics
Samsung đã áp dụng hệ thống shipping marks thông minh kết hợp QR code và RFID cho chuỗi cung ứng toàn cầu của họ. Kết quả:
- Giảm 40% thời gian xử lý tại các trung tâm phân phối
- Giảm tỷ lệ thất lạc hàng hóa xuống dưới 0.5%
- Tiết kiệm khoảng 3.5 triệu USD chi phí logistics hàng năm
Tình huống 2: Tập đoàn Maersk
Hãng vận tải container hàng đầu thế giới Maersk đã triển khai hệ thống blockchain để số hóa shipping marks và chứng từ vận chuyển:
- Giảm thời gian xử lý chứng từ từ 10 ngày xuống còn dưới 24 giờ
- Tăng tính minh bạch và an toàn cho thông tin vận chuyển
- Cho phép khách hàng theo dõi hàng hóa theo thời gian thực
Bài học kinh nghiệm từ các sự cố liên quan đến shipping marks
Sự cố 1: Thất lạc container tại cảng Hamburg
Năm 2022, một lô hàng điện tử trị giá 2 triệu USD bị thất lạc tại cảng Hamburg trong hơn 3 tuần do shipping marks không rõ ràng và không khớp với chứng từ. Bài học rút ra:
- Đảm bảo sự nhất quán giữa shipping marks và chứng từ
- Sử dụng công nghệ theo dõi như GPS hoặc RFID cho hàng hóa giá trị cao
- Có quy trình xử lý khẩn cấp khi phát hiện sự cố
Sự cố 2: Hư hỏng hàng hóa do xử lý không đúng cách
Một lô vaccine cần bảo quản lạnh bị hư hỏng hoàn toàn do biểu tượng “Temperature Controlled” (Kiểm soát nhiệt độ) trên shipping marks bị mờ và không được nhân viên kho vận nhận biết. Bài học rút ra:
- Sử dụng vật liệu in bền với điều kiện thời tiết
- Đặt biểu tượng cảnh báo quan trọng ở nhiều vị trí trên kiện hàng
- Kết hợp biểu tượng với cảm biến IoT để cảnh báo khi có vi phạm điều kiện bảo quản
Cung Cấp Giấy In Nhiệt Giá Rẻ Chính Hãng Toàn Quốc
Chúng tôi cung cấp sản phẩm nổi bật trên các lĩnh vực
IN TEM NIÊM PHONG, TEM HOLOGRAM
DECAL NHIỆT & KÍCH THƯỚC GIẤY IN NHIỆT
TEM NHÃN CHO MÔI TRƯỜNG ĐẶC BIỆT
VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP
Các thế mạnh của Basis khi mong muốn hợp tác với các bạn:
02 NHÀ MÁY SẢN XUẤT QUY MÔ LỚN
NĂNG LỰC XỬ LÝ ĐƠN HÀNG ĐẠT HƠN 1.000.000 M2/THÁNG
KINH NGHIỆM DÀY DẶN VỚI NGÀNH IN ẤN VÀ TEM NHÃN TRÊN 10 NĂM
KINH NGHIỆM PHỤC VỤ CÁC ĐỐI TÁC LỚN/NHỎ TOÀN QUỐC
ĐẠT TIÊU CHUẨN ISO 9001:2015 VÀO NĂM 2022
LIÊN HỆ ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ
Tigerrolls.vn là đơn vị chuyên cung cấp các loại giấy in nhiệt chất lượng cao và dịch vụ in ấn tem nhãn với công nghệ sản xuất hiện đại nhất . Chúng tôi cam kết đem đến cho khách hàng sản phẩm và dịch vụ tốt nhất với mức giá cạnh tranh trên thị trường giấy in tem nhãn A4. Với đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình và kinh nghiệm, chúng tôi sẽ giúp quý khách hàng tìm được giải pháp in ấn phù hợp nhất với nhu cầu của mình về kích thước giấy in nhiệt. Hãy liên hệ với giayinnhiet.vn ngay để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất .
Xem ngay các kích thước giấy in nhiệt tại đây!



